Chúa Trời
danh từ
1.てんしゅ 「天主」 [THIÊN CHỦ]​​
2.てんとうさま 「天道様」 [THIÊN ĐẠO DẠNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THIÊNテン
ĐẠOドウ、トウ
CHỦシュ、ス、シュウ
DẠNGヨウ、ショウ