chưa xác định được
câu, diễn đạt
1.みしょう 「未詳」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chưa xác định được

1. chưa xác định được mức độ thiệt hại
損害の程度は未詳で

Kanji liên quan

VỊ,MÙIミ、ビ
TƯỜNGショウ