chuẩn bị hành trình
câu, diễn đạt
1.たびだつ 「旅立つ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuẩn bị hành trình

1. chuẩn bị hành trình đến kiếp sau
来世に旅立つ

Kanji liên quan

LẬPリツ、リュウ、リットル
LỮリョ