chuẩn bị tư tưởng
động từ
1.かんねんする 「観念する」​​
câu, diễn đạt
2.かんねんする 「観念する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuẩn bị tư tưởng

1. chuẩn bị tư tưởng (sẵn sàng chấp nhận) để đón nhận cái chết
死を観念している
2. chuẩn bị tư tưởng và trở về quê
観念して郷里に帰った

Kanji liên quan

NIỆMネン
QUANカン