chuẩn mực
danh từ
1.きじゅん 「規準」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuẩn mực

1. lấy cái đó làm chuẩn mực
これを基準とする

Kanji liên quan

CHUẨNジュン
QUY,QUI