chuẩn ngữ
danh từ
1.ひょうじゅんご 「標準語」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuẩn ngữ

1. nền giáo dục chuẩn ngữ
標準語教育
2. phương pháp chuẩn ngữ
標準語法

Kanji liên quan

CHUẨNジュン
TIÊU, PHIẾUヒョウ
NGỮ