chúc một chuyến đi vui vẻ
câu, diễn đạt
1.よいたびを 「よい旅を」​​
2.よいりょこうを 「よい旅行を」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
LỮリョ