chúc phúc
1.こうふくをのぞむ 「幸福を望む」​​
động từ
2.しゅくふく 「祝福する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HẠNHコウ
CHÚCシュク、シュウ
VỌNGボウ、モウ
PHÚCフク