chúc sinh nhật vui vẻ!
danh từ
1.おたんじょうびおめでとうございます 「お誕生日おめでとうございます」​​
câu, diễn đạt
2.おたんじょうびおめでとうございます 「お誕生日おめでとうございます」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chúc sinh nhật vui vẻ!

1. Dù đã muộn nhưng tôi vẫn muốn chúc mừng sinh nhật bạn.
遅れちゃったけどお誕生日おめでとう!/遅まきながらお誕生日おめでとうございます!

Kanji liên quan

ĐẢNタン
NHẬTニチ、ジツ
SINHセイ、ショウ