chức tước
danh từ
1.かんい 「官位」 [QUAN VỊ]​​
2.かたがき 「肩書」​​
3.かんい 「官位」 [QUAN VỊ]​​
4.しゃくい 「爵位」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chức tước

1. tước quân hàm (cách chức tước)
官位をはぐ
2. chức tước không có ý nghĩa quan trọng đối với tôi
私にとって肩書きは大した意味がない

Kanji liên quan

KIÊNケン
THƯショ
VỊ
QUANカン
TƯỚCシャク