chức vụ
danh từ
1.つとめ 「務め」​​
2.しょくむ 「職務」​​
3.やく 「役」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chức vụ

1. từ chức
役を退く

Kanji liên quan

CHỨCショク、ソク
DỊCHヤク、エキ
VỤ