chửi
động từ
1.ののしる 「罵る」​​
2.あっこうをいう 「悪口を言う」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chửi

1. chửi ầm lên
口ぎたなく罵る

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
NGÔNゲン、ゴン
ÁCアク、オ
MẠ