chui (đầu) vào
động từ
1.つっこむ 「突っ込む」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chui (đầu) vào

1. không nên chui đầu vào những chuyện vô tích sự
つまらないことにあまり頭を突っ込む

Kanji liên quan

NHẬP
ĐỘTトツ、カ