chửi tới tấp
động từ
1.あびせる 「浴びせる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chửi tới tấp

1. chửi tới tấp
〔悪口などを〕浴びせる

Kanji liên quan

DỤCヨク