chùm
danh từ
1.ふさ 「房」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chùm

1. Tách súp lơ thành từng chùm một.
カリフラワーを房ごとに分ける

Kanji liên quan

PHÒNG,BÀNGボウ