chùm chìa khóa
danh từ
1.かぎたば 「鍵束」 [KiỆN THÚC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chùm chìa khóa

1. chùm chìa khóa to
大きな鍵束
2. lắc chùm chìa khóa làm phát ra âm thanh xủng xoẻng
鍵束をジャラジャラと鳴らす
3. âm thanh leng keng của chùm chìa khóa
鍵束のジャラジャラいう音

Kanji liên quan

THÚCソク
KIỆNケン