chùm sáng
danh từ
1.こうそく 「光束」 [QUANG THÚC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chùm sáng

1. cảm độ chùm sáng là 2854 độ
2854゜Kでの光束感度
2. độ phát tán của chùm sáng
光束発散度
3. hệ số duy trì chùm sáng
光束維持率

Kanji liên quan

QUANGコウ
THÚCソク