chứng cáu kỉnh
danh từ
1.かんしゃく​​
2.かんしょう 「癇症」 [NHÀN CHỨNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chứng cáu kỉnh

1. người mắc chứng cáu kỉnh
かんしゃく持ち
2. có chứng cáu kỉnh
かんしゃくもちである

Kanji liên quan

NHÀNカン、ゲン
CHỨNGショウ