chứng chỉ
danh từ
1.おすみつき 「お墨付き」​​
2.しょうめいしょ 「証明書」​​
3.めんじょう 「免状」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chứng chỉ

1. nhận chứng chỉ từ ~
〜からお墨付きをもらう

Kanji liên quan

PHÓ
TRẠNGジョウ
MIỄNメン
MẶCボク
THƯショ
MINHメイ、ミョウ、ミン
CHỨNGショウ