chứng chỉ tiền gửi định kỳ
câu, diễn đạt
1.ていきよきんしょうしょ 「定期預金証書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỊNHテイ、ジョウ
KỲキ、ゴ
DỰ
KIMキン、コン、ゴン
THƯショ
CHỨNGショウ