chứng chuột rút
danh từ
1.けいれん 「痙攣」 [KINH LOAN]​​
2.ひきつり 「引き吊り」 [DẪN ĐIẾU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chứng chuột rút

1. Bị chuột rút nên run
痙攣してふるえる

Kanji liên quan

DẪNイン
ĐIẾUチョウ
KINHケイ、ギョウ
LOANレン