chứng co giật
danh từ
1.けいれん 「痙攣」 [KINH LOAN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chứng co giật

1. Chứng liệt co cứng
痙攣性まひ

Kanji liên quan

KINHケイ、ギョウ
LOANレン