chứng đái dầm
danh từ
1.おねしょ 「お寝小」​​
danh từ
2.おねしょう 「お寝小」​​
câu, diễn đạt
3.おねしょう 「お寝小」​​
câu, diễn đạt
4.やにょうしょう 「夜尿症」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chứng đái dầm

1. trẻ con hoặc chó mèo bị mắc bệnh đái dầm
おねしょの問題(子どもやペットの)
2. Đái dầm
お寝小をする

Kanji liên quan

TIỂUショウ
DẠ
NIỆUニョウ
TẨMシン
CHỨNGショウ