chứng đãng trí
danh từ
1.けんぼう 「健忘」​​
danh từ
2.けんぼうしょう 「健忘症」​​
câu, diễn đạt
3.けんぼうしょう 「健忘症」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chứng đãng trí

1. Người mắc bệnh đãng trí
健忘症の人
2. Hội chứng đãng trí
健忘症候群
3. Chứng đãng trí trong thời gian tương đối dài
比較的長く続く健忘
4. Ngăn cản chứng đãng trí
健忘症を食い止める
5. Mắc chứng bệnh đãng trí
健忘症に苦しむ
Xem thêm

Kanji liên quan

VONGボウ
CHỨNGショウ
KIỆNケン