chứng ho gà
câu, diễn đạt
1.ひゃくにちぜき 「百日咳」 [BÁCH NHẬT KHÁI]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHÁIカイ、ガイ
NHẬTニチ、ジツ
BÁCHヒャク、ビャク