chứng khó tiêu
danh từ
1.いじゃく 「胃弱」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chứng khó tiêu

1. thuốc chữa chứng khó tiêu
胃弱を治す薬
2. chứng khó tiêu mãn tính
慢性の胃弱
3. mắc chứng khó tiêu
胃弱である

Kanji liên quan

VỊ
NHƯỢCジャク