chứng khoán không lưu thông
1.じょうとふのうしょうけん 「譲渡不能証券」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
NĂNGノウ
NHƯỢNGジョウ
KHOÁNケン
ĐỘ
CHỨNGショウ