chứng khoán không yết bảng
1.ひじょうじょうしょうけん 「非上場証券」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHI
KHOÁNケン
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
TRƯỜNGジョウ、チョウ
CHỨNGショウ