chứng liệt
danh từ
1.ちゅうぶう 「中風」 [TRUNG PHONG]​​
2.ふずい 「不随」 [BẤT TỦY]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
BẤTフ、ブ
PHONGフウ、フ
TÙYズイ、スイ、タ