chứng liệt não
danh từ
1.のうせいまひ 「脳性麻痺」 [NÃO TÍNH MA TÊ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NÃOノウ、ドウ
TÍNH,TÁNHセイ、ショウ
MAマ、マア