chứng minh tổn thất
1.そんがいしょうめいしょ 「損害証明書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THƯショ
MINHメイ、ミョウ、ミン
HẠIガイ
TỔNソン
CHỨNGショウ