chứng nhận
1.ライセンス​​
danh từ
2.にんしょう 「認証」​​
động từ
3.にんてい 「認定する」​​
4.みとめる 「認める」 [NHẬN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỊNHテイ、ジョウ
NHẬNニン
CHỨNGショウ