chứng nhận cổ phiếu
danh từ
1.かぶけん 「株券」​​
câu, diễn đạt
2.かぶけん 「株券」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chứng nhận cổ phiếu

1. cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
紙切れになった株券
2. cổ phiếu giả
偽造株券
3. cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường
市場自由流通株券
4. cổ phiếu được tặng
寄付した株券

Kanji liên quan

CHÂU,CHUシュ
KHOÁNケン