chứng nhiễm độc thai nghén
câu, diễn đạt
1.にんしんちゅうどくしょう 「妊娠中毒症」 [NHÂM THẦN TRUNG ĐỘC CHỨNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
NHÂMニン、ジン
ĐỘCドク
CHỨNGショウ
THẦNシン