chứng rụng tóc
câu, diễn đạt
1.とくとうびょう 「禿頭病」 [NGỐC ĐẦU BỆNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BỆNHビョウ、ヘイ
ĐẦUトウ、ズ、ト
NGỐCトク