chứng tê liệt
câu, diễn đạt
1.しびれ 「痺れ」 [TÊ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chứng tê liệt

1. Cay đến mức tê cả lưỡi
舌が痺れるほど辛い

Kanji liên quan