chứng thong manh
danh từ
1.くろそこひ 「黒内障」 [HẮC NỘI CHƯỚNG]​​
câu, diễn đạt
2.くろそこひ 「黒内障」 [HẮC NỘI CHƯỚNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NỘIナイ、ダイ
HẮCコク
CHƯỚNGショウ