chứng từ chậm
1.じきけいか 「時期経過」​​
2.ふなつみしょるい 「船積書類」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LOẠIルイ
KINHケイ、キョウ
QUÁ
KỲキ、ゴ
TÍCHセキ
THƯショ
THỜI,THÌ
THUYỀNセン