chứng từ sở hữu
1.けんりしょうしょ 「権利証書」​​
2.しょゆうけんしょうしょ 「所有権証書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SỞショ
LỢI
THƯショ
HỮUユウ、ウ
QUYỀNケン、ゴン
CHỨNGショウ