chứng từ sở hữu hàng hóa
1.しょうひんのけんりしょうしょ 「商品の権利証書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHẨMヒン、ホン
LỢI
THƯƠNGショウ
THƯショ
QUYỀNケン、ゴン
CHỨNGショウ