chứng viêm miệng
danh từ
1.アフタせいこうないえん 「アフタ性口内炎」​​
câu, diễn đạt
2.アフタせいこうないえん 「アフタ性口内炎」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chứng viêm miệng

1. chứng viêm miệng gây loét
潰瘍性口内炎
2. virút gây ra chứng viêm miệng
アフタ性口内の炎ウイルス

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
VIÊMエン
NỘIナイ、ダイ
TÍNH,TÁNHセイ、ショウ