chứng viêm vú
câu, diễn đạt
1.にゅうせんえん 「乳腺炎」 [NHŨ TUYẾN VIÊM]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VIÊMエン
TUYẾNセン
NHŨニュウ