chứng xoắn ruột
câu, diễn đạt
1.ちょうねんてん 「腸捻転」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHUYỂNテン
NIỆM,NIỆPネン、ジョウ
TRƯỜNG,TRÀNGチョウ