chuốc lấy
1.こうむる 「被る」​​
động từ
2.かう 「買う」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuốc lấy

1. chuốc lấy sự giận dữ của người ta
人のうらみを買う

Kanji liên quan

MÃIバイ
BỊ