chuốc (rượu)
động từ
1.おしゃく 「お酌」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuốc (rượu)

1. chuốc rượu cho ai
(人)にお酌をする
2. chuốc rượu
お酌をした
3. ai chuốc rượu cho tôi đi
誰かお酌をしてよ

Kanji liên quan

CHƯỚCシャク