chuỗi
danh từ
1.いと 「糸」​​
2.けいれつ 「系列」​​
3.チェーン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuỗi

1. cửa hàng thuộc chuỗi các cửa hàng (thuộc cùng một công ty)
〜 ストア

Kanji liên quan

MỊCH
LIỆTレツ、レ
HỆケイ