chuồn
động từ
1.ぬけだす 「抜け出す」​​
2.こっそりにげる 「こっそり逃げる」​​
3.とんぼ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuồn

1. chuồn giữa cuộc họp
会の途中で抜け出す

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
BẠTバツ、ハツ、ハイ
ĐÀOトウ