chuồn chuồn ớt
danh từ
1.あかとんぼ 「赤蜻蛉」 [XÍCH TINH LINH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XÍCHセキ、シャク
TINHセイ、ショウ
LINHレイ、リョウ