chương
danh từ
1.エピソード​​
2.しょう 「章」​​
3.そうわ 「挿話」​​
4.チャプター​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chương

1. cuốn tiểu thuyết này chia làm 10 chương
この小説は10章に分れる。
2. chương thú vị trong lịch sử
歴史上の面白いエピソード

Kanji liên quan

THÁPソウ
CHƯƠNGショウ
THOẠI