chuông báo cháy
danh từ
1.けいしょう 「警鐘」​​
câu, diễn đạt
2.けいしょう 「警鐘」​​
danh từ
3.ファイアアラーム​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuông báo cháy

1. chuông báo cháy
出火警鐘

Kanji liên quan

CHUNGショウ
CẢNHケイ